Ảnh & nguồn ↓

01 / NHỮNG THẾ GIỚI GẦN CHÚNG TA

Quanh một ngôi sao.
Chín điểm bắt đầu.

Một ngôi sao. Tám hành tinh.
Nhìn toàn cảnh trước. Rồi bước tới
một thế giới để ngắm kỹ hơn.

Một hệ. Nhiều thế giới.

Đang chọn: Mặt Trời

Sơ đồ minh họa; kích thước và khoảng cách không theo tỷ lệ.

Chọn một điểm để tới mô hình ↓

NGÔI SAO DÃY CHÍNH00 / 08
Hình Mặt Trời từ NASA SDO

Đang mở mô hình…

Mô hình minh họa · texture 2K

Tốc độ minh họa: Mặt Trời, Sao Thủy và Sao Kim được điều chỉnh để dễ thấy chuyển động; các hành tinh còn lại giữ tỷ lệ tự quay so với Trái Đất. Thời gian tăng tốc và góc trục là minh họa.

SUN

Mặt Trời

01 / 09

Mặt Trời là ngôi sao trung tâm của Hệ Mặt Trời. Ánh sáng và năng lượng của nó gắn kết hành trình qua tám hành tinh.

Đọc hồ sơ NASA
Quan sát Mặt Trời từ NASA SDO

TỪ MINH HỌA ĐẾN QUAN SÁT

Qua thiết bị thật,
một góc nhìn khác.

Mặt Trời qua kênh cực tím AIA 171 Å của SDO, ngày 10/09/2025. Màu hiển thị biểu diễn dữ liệu.

NASA/GSFC/Solar Dynamics Observatory

Nguồn hình

TÁM HÀNH TINH / BA NHÓM

Không phải thế giới nào
cũng có một mặt đất.

01 / HÀNH TINH ĐÁ

Một bề mặt để nhìn gần.

Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa thuộc nhóm hành tinh đá. Chúng có bề mặt rắn, nhưng không phải bốn phiên bản của cùng một thế giới. Khí quyển và lịch sử địa chất tạo nên những cảnh quan khác nhau: từ đồng bằng đến những vùng đầy hố va chạm.

Trong panorama Santa Cruz, Perseverance đưa ta xuống ngang tầm các tảng đá trên Sao Hỏa. Ở ảnh bên dưới, MESSENGER lại nhìn toàn bồn địa va chạm Caloris từ xa. Hai góc nhìn nối một bề mặt cụ thể với dấu vết của lịch sử hành tinh.

Toàn cảnh đất đá trên Sao Hỏa trước khu vực Santa Cruz, panorama từ Perseverance
Santa Cruz · Sao HỏaPerseverance / Mastcam-Z · panorama ghép 24 ảnh, 16.02.2022NASA/JPL-Caltech/ASU/MSSSNguồn hình ↗
Ảnh ghép đơn sắc bồn địa Caloris và các địa hình xung quanh trên Sao Thủy
Caloris · Sao ThủyMESSENGER / MDIS · ảnh ghép đơn sắc; bồn địa va chạmNASA/Johns Hopkins University Applied Physics Laboratory/Carnegie Institution of WashingtonNguồn hình ↗

02 / KHỔNG LỒ KHÍ

Những thế giới của mây.

Sao Mộc và Sao Thổ là hai hành tinh khổng lồ khí, với thành phần chủ yếu là hydro và heli. Những đới sáng tối trong ảnh thuộc khí quyển, không phải các dải đất. Không có một mặt đất rắn quen thuộc để tàu đáp xuống như trên hành tinh đá.

Juno ghi lại những xoáy và các tầng mây trên Sao Mộc; màu được tăng cường để làm rõ cấu trúc. Cassini cho thấy một kiểu tổ chức khác ở cực bắc Sao Thổ: dòng tia uốn thành hình lục giác. Các ảnh này cho ta đọc thời tiết của những thế giới khổng lồ.

Các dải mây và xoáy có tâm tối trong ảnh Sao Mộc được tăng cường màu từ Juno
Jupiter Abyss · Sao MộcJuno / JunoCam · tăng cường màu, 29.05.2019NASA/JPL-Caltech/SwRI/MSSS/Gerald Eichstädt/Seán Doran · CC BY-NC-SANguồn hình ↗
Ảnh đơn sắc các đới mây và cấu trúc dòng tia hình lục giác ở cực bắc Sao Thổ
Một hình lục giác giữa những đới mâyCassini · cực bắc Sao Thổ · cận hồng ngoại 752 nm, 28.06.2017NASA/JPL-Caltech/Space Science InstituteNguồn hình ↗

03 / KHỔNG LỒ BĂNG

Tên gọi không phải một lớp vỏ.

Thiên Vương và Hải Vương thuộc nhóm khổng lồ băng. Tên gọi nhắc tới những thành phần như nước, amoniac và methane trong cấu tạo bên trong, không có nghĩa bên ngoài là một vỏ băng rắn. Ở Thiên Vương, phần lớn khối lượng được cho là chất lưu nóng và đậm đặc.

Webb quan sát Thiên Vương bằng hồng ngoại, làm rõ vành đai và các đặc điểm khí quyển; màu hiển thị không phải màu mắt thường. Chuỗi ảnh Voyager 2 bên dưới ghi lại mây biến đổi gần Vết Tối Lớn trên Hải Vương. Những thế giới lạnh vẫn có khí quyển đầy chuyển động.

Thiên Vương với các vành đai và vùng cực sáng trong ảnh hồng ngoại từ Webb
Thiên Vương qua WebbNIRCam · 06.02.2023 · màu hiển thị từ dữ liệu hồng ngoạiNASA, ESA, CSA, STScI; xử lý ảnh: Joseph DePasquale (STScI)Nguồn hình ↗
Chuỗi ảnh Voyager 2 ghi nhận sự thay đổi của mây gần Vết Tối Lớn trên Hải Vương
Mây thay đổi trên Hải VươngVoyager 2 · chuỗi quan sát nhiều panel, không phải một khung hìnhNASA/JPLNguồn hình ↗

AU là đơn vị thiên văn: khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời. “Một năm” là thời gian vật thể đi hết một vòng quanh Mặt Trời. Các giá trị trong hồ sơ đã làm tròn. Nguồn phân nhóm · NASA ↗

RA KHỎI NHỮNG THẾ GIỚI GẦN

Một ngôi sao ở đây.
Những ngôi sao khác ở đâu?

Khám phá tiếp: Sao & tinh vân ↗

Khám phá tiếp ở tab Sao & tinh vân.

Ngôi sao dãy chính

Mặt Trời

Từ hydro đến heli: năng lượng được tạo trong lõi, rồi lan đến những thế giới quanh nó. Mặt Trời là ngôi sao trung tâm, không phải hành tinh thứ chín.

Quang cầu
~5.500 °C
Tự quay ở xích đạo
~25 ngày
Mặt Trời — tư liệu quan sát, xem chú thích
Mặt Trời qua kênh cực tím AIA 171 Å của SDO, ngày 10/09/2025. Bước sóng và thời gian được ghi trên hình; màu hiển thị biểu diễn dữ liệu, không phải màu mắt người nhìn thấy.
NASA/GSFC/Solar Dynamics Observatory

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh đất đá

Sao Thủy

Một thế giới nhỏ, gần Mặt Trời nhất, với bề mặt nhiều hố va chạm. Gần nhất không có nghĩa nóng nhất: Sao Kim mới là hành tinh nóng nhất.

Khoảng cách trung bình
0,4 AU
Một năm
88 ngày
Sao Thủy — tư liệu quan sát, xem chú thích
Mosaic cầu Sao Thủy từ tàu MESSENGER, tâm 0°B, 0°Đ (PIA15160).
NASA/Johns Hopkins University Applied Physics Laboratory/Carnegie Institution of Washington

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh đất đá

Sao Kim

Một địa cầu sau tầng mây dày. Khí quyển giữ nhiệt mạnh đến mức bề mặt Sao Kim nóng hơn Sao Thủy dù ở xa Mặt Trời hơn.

Khoảng cách trung bình
0,72 AU
Một năm
225 ngày
Sao Kim — tư liệu quan sát, xem chú thích
Tư liệu so sánh 2 panel ngang của Sao Kim từ dữ liệu tử ngoại (365 nm & 283 nm) của tàu Mariner 10 được xử lý lại năm 2020: bản màu gán gần tự nhiên (trái) và bản tăng tương phản cấu trúc mây axit sulfuric (phải).
NASA/JPL-Caltech

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh đất đá

Trái Đất

Đại dương, khí quyển và sự sống đã biết. Từ đây, chúng ta quan sát các thế giới khác — và cũng nhìn lại chính hành tinh của mình.

Khoảng cách trung bình
1 AU
Một năm
365,25 ngày
Trái Đất — tư liệu quan sát, xem chú thích
Trái Đất (The Blue Marble) — ảnh composite vệ tinh từ dữ liệu MODIS trên vệ tinh Terra của NASA, hiển thị bề mặt lục địa, đại dương, băng biển và tầng mây.
NASA/Goddard Space Flight Center/Reto Stöckli

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh đất đá

Sao Hỏa

Bụi đỏ, đá và dấu vết một quá khứ có nước. Những sứ mệnh tới Sao Hỏa tìm hiểu lịch sử môi trường của hành tinh láng giềng này.

Khoảng cách trung bình
1,5 AU
Một năm
687 ngày
Sao Hỏa — tư liệu quan sát, xem chú thích
Ảnh màu toàn đĩa Sao Hỏa từ tư liệu Viking (NASA/JPL/USGS, PIA00407).
NASA/JPL/USGS

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh khí khổng lồ

Sao Mộc

Lớn nhất trong tám hành tinh, với những đới mây và cơn bão khổng lồ. Hình cầu đang xem mô tả tầng mây, không phải mặt đất để đặt chân lên.

Khoảng cách trung bình
5,2 AU
Một năm
~12 năm Trái Đất
Sao Mộc — tư liệu quan sát, xem chú thích
Sao Mộc (Jupiter Marble) ghép từ 3 bức ảnh JunoCam chụp ngày 12/02/2019 ở độ cao 26.900–95.400 km phía trên đỉnh mây; bản xử lý tăng cường màu (color-enhanced) của Kevin M. Gill làm rõ Vết Đỏ Lớn và các đới gió.
Enhanced image by Kevin M. Gill (CC-BY) based on images provided courtesy of NASA/JPL-Caltech/SwRI/MSSS

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh khí khổng lồ

Sao Thổ

Vành đai tạo từ vô số hạt băng và đá, bao quanh một hành tinh khí. Xoay nhẹ để nhìn các vòng đồng tâm từ nhiều góc độ.

Khoảng cách trung bình
9,5 AU
Một năm
~29 năm Trái Đất
Sao Thổ — tư liệu quan sát, xem chú thích
Sao Thổ và các vành chính; Cassini chụp ngày 28/10/2016 qua bộ lọc đỏ, lục, lam, nhìn khoảng 25° trên mặt phẳng vành, cách khoảng 1,4 triệu km (PIA21345).
NASA/JPL-Caltech/Space Science Institute

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh băng khổng lồ

Thiên Vương

Một thế giới xanh nhạt với trục tự quay nghiêng gần ngang. “Băng khổng lồ” là cách phân loại thành phần, không có nghĩa một quả cầu băng rắn.

Khoảng cách trung bình
19 AU
Một năm
~84 năm Trái Đất
Thiên Vương — tư liệu quan sát, xem chú thích
Đĩa hành tinh băng khổng lồ Sao Thiên Vương với sắc xanh lam-lục do khí mêtan hấp thụ ánh sáng đỏ, chụp bởi camera góc hẹp của tàu Voyager 2 năm 1986.
NASA/JPL-Caltech

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗

Hành tinh băng khổng lồ

Hải Vương

Xa nhất trong tám hành tinh, với các dòng gió mạnh trong khí quyển. Texture và ảnh Voyager là dữ liệu đã xử lý; màu mắt người không được mô tả chính xác tuyệt đối.

Khoảng cách trung bình
30 AU
Một năm
~165 năm Trái Đất
Hải Vương — tư liệu quan sát, xem chú thích
Ảnh toàn đĩa Sao Hải Vương chụp qua bộ lọc xanh lục và cam của tàu Voyager 2 năm 1989 từ khoảng cách 7,1 triệu km, ghi lại Vết Tối Lớn (Great Dark Spot) và các dải mây tầng cao.
NASA/JPL

Hồ sơ NASA ↗ · Nguồn hình ↗